Danh mục ngành nghề

Danh mục mã ngành
HỆ THỐNG NGÀNH KINH TẾ VIỆT NAM
(Ban hành kèm theo Quyết định số 10/2007/QĐ-TTg ngày 23 tháng 01 năm 2007
của Thủ tướng Chính phủ)
Cấp 1Cấp 2Cấp 3Cấp 4Cấp 5Tên ngành
A    NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
 01   Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan
  011  Trồng cây hàng năm
   011101110Trồng lúa
   011201120Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
   011301130Trồng cây lấy củ có chất bột
   011401140Trồng cây mía
   011501150Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
   011601160Trồng cây lấy sợi
   011701170Trồng cây có hạt chứa dầu
   0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
    1181Trồng rau các loại
    1182Trồng đậu các loại
    1183Trồng hoa, cây cảnh
   01191190Trồng cây hàng năm khác
  12  Trồng cây lâu năm
   121 Trồng cây ăn quả
    1211Trồng nho
    1212Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới
    1213Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác
    1214Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo
    1215Trồng nhãn, vải, chôm chôm
    1219Trồng cây ăn quả khác
   01221220Trồng cây lấy quả chứa dầu
   01231230Trồng cây điều
   1241240Trồng cây hồ tiêu
   1251250Trồng cây cao su
   1261260Trồng cây cà phê
   1271270Trồng cây chè
   128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
    1281Trồng cây gia vị
    1282Trồng cây dược liệu
   1291290Trồng cây lâu năm khác
  131301300Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
  14  Chăn nuôi
   1411410Chăn nuôi trâu, bò
   1421420Chăn nuôi ngựa, lừa, la
   1441440Chăn nuôi dê, cừu
   1451450Chăn nuôi lợn
   146 Chăn nuôi gia cầm
    1461Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm
    1462Chăn nuôi gà
    1463Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng
    1469Chăn nuôi gia cầm khác
   1491490Chăn nuôi khác
  151501500Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
  16  Hoạt động dịch vụ nông nghiệp
   1611610Hoạt động dịch vụ trồng trọt
   1621620Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
   1631630Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
   1641640Xử lý hạt giống để nhân giống
  171701700Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
 2   Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan
  21210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
    2101Ươm giống cây lâm nghiệp
    2102Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ
    2103Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa
    2109Trồng rừng và chăm sóc rừng khác
  22  Khai thác gỗ và lâm sản khác
   2212210Khai thác gỗ
   2222220Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
  232302300Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
  242402400Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
 3   Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản
  31  Khai thác thuỷ sản
   3113110Khai thác thuỷ sản biển
   312 Khai thác thuỷ sản nội địa
    3121Khai thác thuỷ sản nước lợ
    3122Khai thác thuỷ sản nước ngọt
  32  Nuôi trồng thuỷ sản
   3213210Nuôi trồng thuỷ sản biển
   322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
    3221Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ
    3222Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt
   3233230Sản xuất giống thuỷ sản
B    KHAI KHOÁNG
 5   Khai thác than cứng và than non
  515105100Khai thác và thu gom than cứng
  525205200Khai thác và thu gom than non
 6   Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên
  616106100Khai thác dầu thô
  626206200Khai thác khí đốt tự nhiên
 7   Khai thác quặng kim loại
  717107100Khai thác quặng sắt
  72  Khai thác quặng không chứa sắt (trừ quặng kim loại quý hiếm)
   7217210Khai thác quặng uranium và quặng thorium
   722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
    7221Khai thác quặng bôxít
    7229Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu
  737307300Khai thác quặng kim loại quí hiếm
 8   Khai khoáng khác
  81810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
    8101Khai thác đá
    8102Khai thác cát, sỏi
    8103Khai thác đất sét
  89  Khai khoáng chưa được phân vào đâu
   8918910Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
   8928920Khai thác và thu gom than bùn
   8938930Khai thác muối
   8998990Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
 9   Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng
  919109100Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
  999909900Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
C    CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO
 10   Sản xuất chế biến thực phẩm
  1011010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
    10101Chế biến và đóng hộp thịt
    10109Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác
  1021020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
    10201Chế biến và đóng hộp thuỷ sản
    10202Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh
    10203Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô
    10204Chế biến và bảo quản nước mắm
    10209Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác
  1031030 Chế biến và bảo quản rau quả
    10301Chế biến và đóng hộp rau quả
    10309Chế biến và bảo quản rau quả khác
  1041040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
    10401Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật
 10409Chế biến và bảo quản dầu mỡ khác
  105105010500Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
  106  Xay xát và sản xuất bột
   1061 Xay xát và sản xuất bột thô
    10611Xay xát
 10612Sản xuất bột thô
   106210620Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
  107  Sản xuất thực phẩm khác
   107110710Sản xuất các loại bánh từ bột
   107210720Sản xuất đường
   107310730Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
   107410740Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
   107510750Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
   107910790Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
  108108010800Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
 11   Sản xuất đồ uống
  110  Sản xuất đồ uống
   110111010Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
   110211020Sản xuất rượu vang
   110311030Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
   1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
    11041Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
    11042Sản xuất đồ uống không cồn
 121201200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
    12001Sản xuất thuốc lá
    12009Sản xuất thuốc hút khác
 13   Dệt
  131  Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt
   131113110Sản xuất sợi
   131213120Sản xuất vải dệt thoi
   131313130Hoàn thiện sản phẩm dệt
  132  Sản xuất hàng dệt khác
   132113210Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
   132213220Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
   132313230Sản xuất thảm, chăn đệm
   132413240Sản xuất các loại dây bện và lưới
   132913290Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
 14   Sản xuất trang phục
  141141014100May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
  142142014200Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
  143143014300Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
 15   Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan
  151  Thuộc, sơ chế da; sản xuất va li, túi sách, yên đệm; sơ chế và nhuộm da lông thú
   151115110Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
   151215120Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
  152152015200Sản xuất giày dép
 16   Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện
  1611610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
    16101Cưa, xẻ và bào gỗ
    16102Bảo quản gỗ
  162  Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện
   162116210Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
   162216220Sản xuất đồ gỗ xây dựng
   162316230Sản xuất bao bì bằng gỗ
   1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
    16291Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
    16292Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
 17   Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy
  170  Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy
   170117010Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
   1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
    17021Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa
    17022Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn
   170917090Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
 18   In, sao chép bản ghi các loại
  181  In ấn và dịch vụ liên quan đến in
   181118110In ấn
   181218120Dịch vụ liên quan đến in
  182182018200Sao chép bản ghi các loại
 19   Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế
  191191019100Sản xuất than cốc
  192192019200Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
 20   Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất
  201  Sản xuất hoá chất cơ bản, phân bón và hợp chất ni tơ; sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
   201120110Sản xuất hoá chất cơ bản
   201220120Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
   2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
    20131Sản xuất plastic nguyên sinh
    20132Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
  202  Sản xuất sản phẩm hoá chất khác
   202120210Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
   2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
    20221Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít
    20222Sản xuất mực in
   2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
    20231Sản xuất mỹ phẩm
    20232Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
   202920290Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
  203203020300Sản xuất sợi nhân tạo
 21   Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
  2102100 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
    21001Sản xuất thuốc các loại
    21002Sản xuất hoá dược và dược liệu
 22   Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic
  221  Sản xuất sản phẩm từ cao su
   221122110Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
   221222120Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
  2222220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
    22201Sản xuất bao bì từ plastic
    22209Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
 23   Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác
  231231023100Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
  239  Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại chưa được phân vào đâu
   239123910Sản xuất sản phẩm chịu lửa
   239223920Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
   239323930Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
   2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
    23941Sản xuất xi măng
    23942Sản xuất vôi
    23943Sản xuất thạch cao
   239523950Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
   239623960Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
   239923990Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
 24   Sản xuất kim loại
  241241024100Sản xuất sắt, thép, gang
  242242024200Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
  243  Đúc kim loại
   243124310Đúc sắt thép
   243224320Đúc kim loại màu
 25   Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)
  251  Sản xuất các cấu kiện kim loại, thùng, bể chứa và nồi hơi
   251125110Sản xuất các cấu kiện kim loại
   251225120Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
   251325130Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
  252252025200Sản xuất vũ khí và đạn dược
  259  Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại; các dịch vụ xử lý, gia công kim loại
   259125910Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
   259225920Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
   259325930Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
   2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
    25991Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn
    25999Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
 26   Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học
  261261026100Sản xuất linh kiện điện tử
  262262026200Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
  263263026300Sản xuất thiết bị truyền thông
  264264026400Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
  265  Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển; sản xuất đồng hồ
   265126510Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
   265226520Sản xuất đồng hồ
  266266026600Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
  267267026700Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
  268268026800Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
 27   Sản xuất thiết bị điện
  2712710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
    27101Sản xuất mô tơ, máy phát
    27102Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
  272272027200Sản xuất pin và ắc quy
  273  Sản xuất dây và thiết bị dây dẫn
   273127310Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
   273227320Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
   273327330Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
  274274027400Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
  275275027500Sản xuất đồ điện dân dụng
  279279027900Sản xuất thiết bị điện khác
 28   Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu
  281  Sản xuất máy thông dụng
   281128110Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
   281228120Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
   281328130Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
   281428140Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
   281528150Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
   281628160Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
   281728170Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
   281828180Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
   281928190Sản xuất máy thông dụng khác
  282  Sản xuất máy chuyên dụng
   282128210Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
   282228220Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
   282328230Sản xuất máy luyện kim
   282428240Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
   282528250Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
   282628260Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
   2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
    28291Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng
    28299Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu
 29   Sản xuất xe có động cơ
  291291029100Sản xuất xe có động cơ
  292292029200Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
  293293029300Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
 30   Sản xuất phương tiện vận tải khác
  301  Đóng tàu và thuyền
   301130110Đóng tàu và cấu kiện nổi
   301230120Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
  302302030200Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
  303303030300Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
  304304030400Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội
  309  Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải chưa được phân vào đâu
   309130910Sản xuất mô tô, xe máy
   309230920Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
   309930990Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
 313103100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
    31001Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
    31009Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
 32   Công nghiệp chế biến, chế tạo khác
  321  Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan
   321132110Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
   321232120Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
  322322032200Sản xuất nhạc cụ
  323323032300Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
  324324032400Sản xuất đồ chơi, trò chơi
  3253250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
    32501Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa
    32502Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng
  329329032900Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
 33   Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị
  331  Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc, thiết bị và sản phẩm kim loại đúc sẵn
   331133110Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
   331233120Sửa chữa máy móc, thiết bị
   331333130Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
   331433140Sửa chữa thiết bị điện
   331533150Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
   331933190Sửa chữa thiết bị khác
  332332033200Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
D    SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI ĐIỆN, KHÍ ĐỐT, NƯỚC NÓNG, HƠI NƯỚC VÀ ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ
 35   Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí
  3513510 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
    35101Sản xuất điện
    35102Truyền tải và phân phối điện
  352352035200Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
  3533530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
    35301Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí
    35302Sản xuất nước đá
E    CUNG CẤP NƯỚC; HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ VÀ XỬ LÝ RÁC THẢI, NƯỚC THẢI
 36360360036000Khai thác, xử lý và cung cấp nước
 37   Thoát nước và xử lý nước thải
  3703700 Thoát nước và xử lý nước thải
    37001Thoát nước
    37002Xử lý nước thải
 38   Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu
  381  Thu gom rác thải
   381138110Thu gom rác thải không độc hại
   3812 Thu gom rác thải độc hại
    38121Thu gom rác thải y tế
    38129Thu gom rác thải độc hại khác
  382  Xử lý và tiêu huỷ rác thải
   382138210Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
   3822 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
    38221Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế
    38229Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác
  3833830 Tái chế phế liệu
    38301Tái chế phế liệu kim loại
    38302Tái chế phế liệu phi kim loại
 39390390039000Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
F    XÂY DỰNG
 41410410041000Xây dựng nhà các loại
 42   Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
  4214210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
    42101Xây dựng công trình đường sắt
    42102Xây dựng công trình đường bộ
  422422042200Xây dựng công trình công ích
  429429042900Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
 43   Hoạt động xây dựng chuyên dụng
  431  Phá dỡ và chuẩn bị mặt bằng
   431143110Phá dỡ
   431243120Chuẩn bị mặt bằng
  432  Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác
   432143210Lắp đặt hệ thống điện
   4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
    43221Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
    43222Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí
   432943290Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
  433433043300Hoàn thiện công trình xây dựng
  439439043900Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
G    BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC
 45   Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
  451  Bán ô tô và xe có động cơ khác
   4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
    45111Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
    45119Bán buôn xe có động cơ khác
   451245120Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
   4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
    45131Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
    45139Đại lý xe có động cơ khác
  452452045200Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
  4534530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
    45301Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
    45302Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
    45303Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
  454  Bán, bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
   4541 Bán mô tô, xe máy
    45411Bán buôn mô tô, xe máy
    45412Bán lẻ mô tô, xe máy
    45413Đại lý mô tô, xe máy
   454245420Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
   4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
    45431Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
    45432Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
    45433Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
 46   Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
  4614610 Đại lý, môi giới, đấu giá
    46101Đại lý
    46102Môi giới
    46103Đấu giá
  4624620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
    46201Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
    46202Bán buôn hoa và cây
    46203Bán buôn động vật sống
    46204Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
    46209Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
  463  Bán buôn gạo, thực phẩm, đồ uống và sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
   463146310Bán buôn gạo
   4632 Bán buôn thực phẩm
    46321Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
    46322Bán buôn thủy sản
    46323Bán buôn rau, quả
    46324Bán buôn cà phê
    46325Bán buôn chè
    46326Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
    46329Bán buôn thực phẩm khác
   4633 Bán buôn đồ uống
    46331Bán buôn đồ uống có cồn
    46332Bán buôn đồ uống không có cồn
   463446340Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
  464  Bán buôn đồ dùng gia đình
   4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
    46411Bán buôn vải
    46412Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
    46413Bán buôn hàng may mặc
    46414Bán buôn giày dép
   4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
    46491Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
    46492Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
    46493Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
    46494Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
    46495Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
    46496Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
    46497Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
    46498Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
    46499Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
  465  Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy
   465146510Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
   465246520Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
   465346530Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
   4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
    46591Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
    46592Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
    46593Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
    46594Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
    46595Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
    46599Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
  466  Bán buôn chuyên doanh khác
   4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
    46611Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
    46612Bán buôn dầu thô
    46613Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
    46614Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
   4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
    46621Bán buôn quặng kim loại
    46622Bán buôn sắt, thép
    46623Bán buôn kim loại khác
    46624Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác
   4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
    46631Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
    46632Bán buôn xi măng
    46633Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
    46634Bán buôn kính xây dựng
    46635Bán buôn sơn, vécni
    46636Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
    46637Bán buôn đồ ngũ kim
    46639Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
   4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
    46691Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
    46692Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
    46693Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
    46694Bán buôn cao su
    46695Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
    46696Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
    46697Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
    46699Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
  469469046900Bán buôn tổng hợp
 47   Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
  471  Bán lẻ trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
   471147110Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
   4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
    47191Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại
    47199Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
  472  Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống hoặc thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
   472147210Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
   4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
    47221Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh
    47222Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh
    47223Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh
    47224Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh
    47229Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
   472347230Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
   472447240Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
  473473047300Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
  474  Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc trong các cửa hàng chuyên doanh
   4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
    47411Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh
    47412Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
   474247420Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
  475  Bán lẻ thiết bị gia đình khác trong các cửa hàng chuyên doanh
   4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
    47511Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh
    47519Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
   4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
    47521Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh
    47522Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh
    47523Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
    47524Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
    47525Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
    47529Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
   475347530Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
   4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
    47591Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
    47592Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh
    47593Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh
    47594Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh
    47599Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
  476  Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí trong các cửa hàng chuyên doanh
   476147610Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
   476247620Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
   476347630Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
   476447640Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
  477  Bán lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanh
   4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
    47711Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh
    47712Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh
    47713Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh
   4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
    47721Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh
    47722Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
   4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
    47731Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
    47732Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh
    47733Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
    47734Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh
    47735Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh
    47736Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh
    47737Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
    47738Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh
    47739Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
   4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
    47741Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
    47749Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
  478  Bán lẻ lưu động hoặc bán tại chợ
   4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
    47811Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ
    47812Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ
    47813Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ
    47814Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
   4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
    47821Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ
    47822Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ
    47823Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ
   4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
    47891Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ
    47892Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ
    47893Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ
    47899Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ
  479  Bán lẻ hình thức khác (trừ bán lẻ tại cửa hàng, lưu động hoặc tại chợ)
   479147910Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
   479947990Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
H    VẬN TẢI KHO BÃI
 49   Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống
  491  Vận tải đường sắt
   491149110Vận tải hành khách đường sắt
   491249120Vận tải hàng hóa đường sắt
  492492049200Vận tải bằng xe buýt
  493  Vận tải đường bộ khác
   4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
    49311Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm
    49312Vận tải hành khách bằng taxi
    49313Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy
    49319Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác
   4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
    49321Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
    49329Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
   4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
    49331Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
    49332Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
    49333Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông
    49334Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ
    49339Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
  494494049400Vận tải đường ống
 50   Vận tải đường thủy
  501  Vận tải ven biển và viễn dương
   5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
    50111Vận tải hành khách ven biển
    50112Vận tải hành khách viễn dương
   5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
    50121Vận tải hàng hóa ven biển
    50122Vận tải hàng hóa viễn dương
  502  Vận tải đường thuỷ nội địa
   5021 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
    50211Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới
    50212Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ
   5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
    50221Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới
    50222Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ
 51   Vận tải hàng không
  511511051100Vận tải hành khách hàng không
  512512051200Vận tải hàng hóa hàng không
 52   Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải
  5215210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
    52101Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan
    52102Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)
    52109Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác
  522  Hoạt động dịch vụ hỗ trợ cho vận tải
   5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
    52211Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
    52219Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
   5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
    52221Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương
    52222Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa
   5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
    52231Dịch vụ điều hành bay
    52239Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp khác cho vận tải hàng không
   5224 Bốc xếp hàng hóa
    52241Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt
    52242Bốc xếp hàng hóa đường bộ
    52243Bốc xếp hàng hóa cảng biển
    52244Bốc xếp hàng hóa cảng sông
    52245Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không
   5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
    52291Dịch vụ đại lý tàu biển
    52292Dịch vụ đại lý vận tải đường biển
    52299Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
 53   Bưu chính và chuyển phát
  531531053100Bưu chính
  532532053200Chuyển phát
I    DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG
 55   Dịch vụ lưu trú
  5515510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
    55101Khách sạn
    55102Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
    55103Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
    55104Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự
  5595590 Cơ sở lưu trú khác
    55901Ký túc xá học sinh, sinh viên
    55902Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm
    55909Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu
 56   Dịch vụ ăn uống
  5615610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
    56101Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
    56109Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
  562  Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên và dịch vụ ăn uống khác
   562156210Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)
   562956290Dịch vụ ăn uống khác
  5635630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
 </